《骨髓赋》· 明代
十二宫论
各宫主象与吉凶
01
命宫为本,三方为用:财帛主财源、官禄主事业、迁移主外缘。三方四正吉星会照,命格方能完整发用。
Bản dịchCung Mệnh là gốc, tam phương là dụng: Tài Bạch chủ nguồn tiền, Quan Lộc chủ sự nghiệp, Thiên Di chủ duyên bên ngoài. Tam phương tứ chính cát tinh hội chiếu, mệnh cách mới trọn vẹn phát dụng.
02
夫妻宫看配偶气质,子女宫看子女缘分,疾厄宫看身体罩门,迁移宫看外出运势。各宫主星与四化决定该领域之吉凶进退。
Bản dịchCung Phu Thê xem khí chất bạn đời, cung Tử Tức xem duyên con cái, cung Tật Ách xem điểm yếu cơ thể, cung Thiên Di xem vận ra ngoài. Chính tinh và tứ hóa mỗi cung quyết định cát hung tiến thoái của lĩnh vực đó.
03
田宅宫为命盘财库,正财能否守住看此宫;福德宫为精神享受,心安与否看此宫;父母宫为长辈关系,亦主文书契约。
Bản dịchCung Điền Trạch là kho tài của lá số, giữ được chính tài hay không xem cung này; cung Phúc Đức là hưởng thụ tinh thần, tâm an hay không xem cung này; cung Phụ Mẫu là quan hệ với bậc trưởng bối, cũng chủ văn thư hợp đồng.
04
空宫借对宫论事——某宫无主星时,借其对宫主星论该宫之事。如命宫空宫,借迁移宫主星定命格。
Bản dịchCung vô chính diệu mượn cung đối để luận — khi một cung không có chính tinh, mượn chính tinh cung đối để luận việc của cung đó. Như cung Mệnh vô chính diệu, mượn chính tinh cung Thiên Di để định mệnh cách.